Làm thế nào để cài đặt Redmine trên Ubuntu 16.04?

1

Trong hướng dẫn này chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách cài đặt Redmine trên Ubuntu 16.04. Redmine là một nền tảng mã nguồn mở theo dõi vấn đề cơ sở dữ liệu, và ứng dụng quản lý dự án dựa trên web được xây dựng trên cùng trên frame work Ruby on Rails. Hướng dẫn này cũng nên hoạt động trên các hệ thống Linux VPS khác nhưng đã được thử nghiệm và viết cho Ubuntu 16.04 VPS

Cài đặt Redmine trên Ubuntu 16.04, là một công việc khá dễ dàng, nếu bạn cẩn thận làm theo hướng dẫn dưới đây.

1. Cập nhật hệ thống và cài đặt các gói cần thiết

sudo apt update
sudo apt install curl subversion libmysqlclient-dev libmagickcore-dev libmagickwand-dev imagemagick g ++, zlib1g-dev, libyaml-dev, libsqlite3-dev, sqlite3, autoconf, libgmp-dev, libgdbm-dev, libncurses5-dev, automake, libtool, bison , pkg-config, libffi-dev, libgmp-dev, libreadline6-dev, libssl-dev

2. Cài đặt MySQL và tạo cơ sở dữ liệu

Để cài đặt gói MySQL, chạy:

sudo apt install mysql-server

Khi quá trình cài đặt hoàn tất, hãy chạy lệnh sau để bảo đảm cài đặt của bạn:

mysql_secure_installation

Tiếp theo, chúng ta cần phải tạo một cơ sở dữ liệu cho việc cài đặt Redmine của chúng tôi:

mysql -uroot -p
MariaDB [(none)]> CREATE DATABASE redmine CHARACTER SET utf8;
MariaDB [(none)]> GRANT ALL PRIVILEGES ON redmine.* TO 'redmine'@'localhost' IDENTIFIED BY 'redmine_passwd';
MariaDB [(none)]> FLUSH PRIVILEGES;
MariaDB [(none)]> \q

3. Tạo người dùng hệ thống mới

Tạo một người dùng hệ thống mới cho Redmine.

sudo adduser --home /opt/redmine --shell /bin/bash --gecos 'Redmine application' redmine
usermod -aG sudo redmine

Chuyển sang người dùng redmine mới:

sudo su - redmine

4. Cài đặt Ruby bằng RVM

curl -sSL https://rvm.io/mpapis.asc | gpg --import -
curl -sSL https://get.rvm.io | bash -s stable --ruby

Để bắt đầu sử dụng RVM, hãy chạy các lệnh sau:

source ~/.rvm/scripts/rvm
rvm --default use ruby

Để xác minh mọi thứ được thực hiện đúng, hãy sử dụng lệnh ruby --version.
Đầu ra nên được làm tương tự như sau:

ruby --version
ruby 2.4.1p111 (2017-03-22 revision 58053) [x86_64-linux]

5. Cài đặt Redmine

Đưa ra các lệnh sau để kiểm tra mã nguồn Redmine vào $HOME/redminethư mục và tạo các thư mục cần thiết.

cd && svn co http://svn.redmine.org/redmine/branches/3.4-stable redmine
mkdir -p ./redmine/tmp/pids ./redmine/public/plugin_assets

Cấu hình cài đặt cơ sở dữ liệu:

cp ./redmine/config/configuration.yml.example ./redmine/config/configuration.yml
cp ./redmine/config/database.yml.example ./redmine/config/database.yml

Mở tệp database.yml và cập nhật tên người dùng / mật khẩu

nano ./redmine/config/database.yml
production:
 adapter: mysql2
 database: redmine
 host: localhost
 username: redmine
 password: "redmine_passwd"
 encoding: utf8

6. Cài đặt Gems

cd /opt/redmine/redmine
echo "gem 'puma'" >> Gemfile.local
echo "gem: --no-ri --no-rdoc" >> ~/.gemrc 
gem install bundler
bundle install --without development test postgresql sqlite

7. Chuẩn bị cơ sở dữ liệu

rake generate_secret_token
RAILS_ENV=production rake db:migrate
RAILS_ENV=production REDMINE_LANG=en rake redmine:load_default_data

8. Cấu hình Puma

Tạo một tệp cấu hình mới như sau:

nano ~ / redmine / config / puma.rb

#!/usr/bin/env puma

application_path = '/opt/redmine/redmine'
 directory application_path
 environment 'production'
 daemonize true
 pidfile "#{application_path}/tmp/pids/puma.pid"
 state_path "#{application_path}/tmp/pids/puma.state"
 stdout_redirect "#{application_path}/log/puma.stdout.log", "#{application_path}/log/puma.stderr.log"
 bind "tcp://0.0.0.0:9000"

9. Start Puma

Bắt đầu máy chủ puma bằng lệnh sau:

cd /opt/redmine/redmine/ && bundle exec puma --config config/puma.rb

Đầu ra sẽ tương tự như sau:

Puma starting in single mode...
* Version 3.11.3 (ruby 2.4.1-p111), codename: Love Song
* Min threads: 0, max threads: 16
* Environment: production
* Daemonizing...

Cuối cùng, bạn có thể bắt đầu trình duyệt của bạn và truy cập vào cài đặt Redmine mới tại: http://IP_ADDRESS:9000

Sau khi hoàn thành bước này bạn đã cài đặt thành công Redmine trên Ubuntu VPS. Để biết thêm thông tin về Redmine, vui lòng tham khảo trang web Redmine .

PS . Nếu bạn thích bài viết về cách cài đặt Redmine trên Ubuntu 16.04, hãy chia sẻ nó với bạn bè của bạn trên các mạng xã hội hay để lại một trả lời dưới đây. Cảm ơn.

One Comment

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *